베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "Nam Đại Tây Dương" (1)
Nam Đại Tây Dương

영어
명사south atlantic
Cá voi sống ở Nam Đại Tây Dương.
Whales live in the South Atlantic.
관련 단어 "Nam Đại Tây Dương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "Nam Đại Tây Dương" (1)
Cá voi sống ở Nam Đại Tây Dương.
Whales live in the South Atlantic.
